Hình học là phần kiến thức quan trọng trong chương trình Toán lớp 3, giúp học sinh rèn tư duy không gian và kỹ năng giải toán thực tế. Trong bài viết này, chúng tôi tổng hợp đầy đủ các công thức hình học lớp 3 cần nhớ theo sách giáo khoa Kết nối tri thức, bao gồm công thức tính chu vi và diện tích các hình như hình vuông, hình chữ nhật, hình tam giác, hình tròn… Bài viết được trình bày khoa học, dễ hiểu, phù hợp cho học sinh ôn tập, phụ huynh hỗ trợ con học tập và giáo viên sử dụng trong giảng dạy.
I. HÌNH HỌC CƠ BẢN
1. Đoạn thẳng, điểm ở giữa, trung điểm

Đoạn thẳng: Là phần thẳng nằm giữa hai điểm.
Ví dụ: đoạn thẳng AB.
- Điểm ở giữa: Điểm C nằm giữa A và B nếu A – C – B thẳng hàng và AC + CB = AB.
- Trung điểm của đoạn thẳng: Là điểm nằm giữa hai đầu đoạn thẳng và cách đều hai đầu đoạn đó.
- Nếu M là trung điểm của đoạn thẳng AB thì: $ AM = MB = \frac{AB}{2} $
2. Hình tròn

- Tâm: Là điểm chính giữa hình tròn.
- Bán kính: Đoạn thẳng nối tâm với một điểm bất kỳ trên đường tròn.
- Đường kính: Đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn và đi qua tâm.
- Công thức liên hệ: $ \text{Đường kính} = 2 \times \text{Bán kính} $
3. Góc – góc vuông – góc không vuông

Góc: Là hình được tạo bởi hai tia chung gốc.
Góc vuông: Là góc có số đo bằng 90°.
Góc không vuông: Là góc nhỏ hơn hoặc lớn hơn 90°.
Dụng cụ nhận biết: Ê-ke
4. Các hình phẳng cơ bản

II. HÌNH KHỐI
1. Khối lập phương

- Có 6 mặt là hình vuông.
- Các cạnh bằng nhau.
2. Khối hộp chữ nhật

- Có 6 mặt là hình chữ nhật.
- Các cạnh đối song song và bằng nhau.
Cần biết: Khối lập phương là trường hợp đặc biệt của khối hộp chữ nhật.
III. CHU VI – DIỆN TÍCH
1. Chu vi
- Chu vi hình tam giác: $ P = a + b + c $
- Chu vi hình chữ nhật: $ P = (a + b) \times 2 $
- Chu vi hình vuông: $ P = 4 \times a $
Với $a, b, c$ là độ dài các cạnh.
2. Diện tích
- Diện tích hình chữ nhật: $ S = a \times b $
- Diện tích hình vuông: $ S = a \times a = a^2 $
- Đơn vị diện tích: xăng-ti-mét vuông (cm²)
IV. MỘT SỐ ĐƠN VỊ ĐO HÌNH HỌC
