Hình học là phần kiến thức quan trọng giúp học sinh lớp 3 phát triển tư duy không gian, khả năng quan sát và phân tích hình ảnh. Bài viết này tổng hợp toàn bộ kiến thức hình học lớp 3 theo sách Chân Trời Sáng Tạo – theo chương trình mới, bao gồm định nghĩa, đặc điểm, công thức tính chu vi, diện tích và cách nhận biết các hình cơ bản.
1. Các hình phẳng

Hình tam giác
- Định nghĩa: Hình có 3 cạnh thẳng nối 3 điểm không thẳng hàng.
- Đặc điểm: Có 3 cạnh, 3 góc.
Hình tứ giác
- Định nghĩa: Hình có 4 cạnh thẳng nối 4 điểm (không có 3 điểm nào thẳng hàng).
- Đặc điểm: Có 4 cạnh, 4 góc.
Hình chữ nhật
Định nghĩa: Là hình tứ giác có 4 góc vuông, hai cạnh dài bằng nhau và hai cạnh ngắn bằng nhau.
- Công thức chu vi: $C = (dài + rộng) \times 2$
- Công thức diện tích: $S = dài \times rộng$
Hình vuông
- Định nghĩa: Là hình chữ nhật có 4 cạnh bằng nhau.
- Công thức chu vi: $C = cạnh \times 4$
- Công thức diện tích: $S = cạnh \times cạnh$
Hình tròn
- Định nghĩa: Hình gồm các điểm cách đều một điểm cố định gọi là tâm.
- Bán kính: Là đoạn thẳng từ tâm đến một điểm trên đường tròn.
2. Các hình khối

Khối hộp chữ nhật
Đặc điểm:
- Có 6 mặt là các hình chữ nhật.
- Có 8 đỉnh và 12 cạnh.
Ứng dụng: Hộp quà, hộp sữa, hộp bánh…
Khối lập phương
Đặc điểm:
- Có 6 mặt là hình vuông bằng nhau.
- Có 8 đỉnh và 12 cạnh.
Ứng dụng: Rubik, viên gạch vuông…
3. Góc và kiểm tra góc
Góc vuông
- Định nghĩa: Là góc có số đo 90 độ.
- Nhận biết: Dùng ê-ke, nếu cạnh góc trùng với cạnh ê-ke thì là góc vuông.
Góc không vuông
Là các góc nhỏ hơn hoặc lớn hơn 90 độ.
4. Chu vi và diện tích
Chu vi
- Định nghĩa: Là tổng độ dài các cạnh bao quanh một hình.
- Công thức tổng quát: $C = a + b + c + \ldots$ (với a, b, c là các cạnh của hình)
Diện tích
- Định nghĩa: Là phần mặt phẳng mà hình đó chiếm.
- Đơn vị đo phổ biến: cm² (xăng-ti-mét vuông)

5. Vị trí – Hình học cơ bản
- Điểm ở giữa đoạn thẳng: Là điểm nằm giữa hai điểm đầu đoạn thẳng.
- Trung điểm đoạn thẳng: Là điểm chia đoạn thẳng thành hai phần bằng nhau.
Nhớ nhanh:
