Hệ thống công thức hình học 8 Kết nối tri thức với cuộc sống học kì 1 và học kì 2

Hình học lớp 8 là nền tảng quan trọng, giúp học sinh hình thành tư duy logic, phát triển khả năng suy luận và giải quyết các bài toán thực tế. Trong chương trình Kết nối tri thức với cuộc sống, phần Hình học lớp 8 tập trung vào bốn chủ đề lớn: tứ giác, định lí Thales, tam giác đồng dạng, và một số hình khối trong thực tiễn. Bài viết này sẽ hệ thống toàn bộ kiến thức, kèm công thức, tính chất và ví dụ minh họa, giúp học sinh ôn tập nhanh và hiệu quả.

1. Tứ giác

1.1 Tứ giác

Định nghĩa: Tứ giác là hình gồm bốn đoạn thẳng nối liên tiếp các đỉnh, tạo thành hình khép kín. Các yếu tố cơ bản gồm: đỉnh, cạnh và đường chéo.

Tính chất cơ bản:

  • Tổng các góc trong tứ giác bằng: $\text{Tổng góc trong tứ giác} = 360^\circ$
  • Tùy vào các đặc điểm của các cạnh và góc, tứ giác được phân loại thành: hình thang, hình bình hành, hình chữ nhật, hình thoi, hình vuông.

Ví dụ minh họa: Cho tứ giác $ABCD$, tính tổng các góc: $\angle A + \angle B + \angle C + \angle D = 360^\circ$

1.2 Hình thang cân

Định nghĩa: Hình thang là tứ giác có một cặp cạnh song song. Hình thang cân là hình thang có hai cạnh bên bằng nhau.

Tính chất:

  • Hai góc kề một đáy bằng nhau.
  • Hai đường chéo bằng nhau.
  • Đường trung bình song song với đáy và bằng nửa tổng hai đáy: $d = \frac{a + b}{2}$

Công thức diện tích: $S = \frac{(a + b) \cdot h}{2}$

Ví dụ minh họa: Cho hình thang cân $ABCD$, đáy $AB = 6$ cm, $CD = 4$ cm, chiều cao $h = 3$ cm.

Diện tích: $S = \frac{(6 + 4) \cdot 3}{2} = 15 \text{ cm}^2$

1.3 Hình bình hành

Định nghĩa: Hình bình hành là tứ giác có hai cặp cạnh đối song song.

Tính chất:

  • Cạnh đối bằng nhau: $AB = CD, \quad BC = AD$
  • Góc đối bằng nhau: $\angle A = \angle C, \quad \angle B = \angle D$
  • Hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm.

Công thức diện tích:

  • Theo cạnh và chiều cao: $S = a \cdot h_a$
  • Theo hai cạnh và góc xen giữa: $S = a \cdot b \cdot \sin C$

Ví dụ minh họa: Hình bình hành $ABCD$ có $AB = 5$ cm, chiều cao tương ứng $h = 4$ cm, diện tích:

$S = 5 \cdot 4 = 20 \text{ cm}^2$

1.4 Hình chữ nhật

Định nghĩa: Hình chữ nhật là hình bình hành có một góc vuông.

Tính chất:

  • Bốn góc vuông: $90^\circ$
  • Đường chéo bằng nhau và cắt nhau tại trung điểm: $d = \sqrt{a^2 + b^2}$

Công thức diện tích: $S = a \cdot b$

Ví dụ minh họa: Hình chữ nhật $ABCD$ có $AB = 6$ cm, $AD = 8$ cm, diện tích: $S = 6 \cdot 8 = 48 \text{ cm}^2$

Đường chéo: $d = \sqrt{6^2 + 8^2} = 10 \text{ cm}$

1.5 Hình thoi và hình vuông

Hình thoi:

  • 4 cạnh bằng nhau.
  • Đường chéo vuông góc và cắt nhau tại trung điểm.

Công thức diện tích: $S = \frac{d_1 \cdot d_2}{2}$

Hình vuông:

  • Hình chữ nhật có 4 cạnh bằng nhau hoặc hình thoi có 1 góc vuông.
  • Diện tích: $S = a^2$
  • Đường chéo: $d = a\sqrt{2}$

Ví dụ minh họa: Hình thoi có đường chéo $d_1 = 6$ cm, $d_2 = 8$ cm, diện tích: $S = \frac{6 \cdot 8}{2} = 24 \text{ cm}^2$

Hình vuông cạnh $a = 5$ cm, diện tích: $S = 5^2 = 25 \text{ cm}^2$

Đường chéo: $d = 5 \sqrt{2} \approx 7,07 \text{ cm}$

2. Định lí Thales

2.1 Định lí Thales trong tam giác

Định lý: Nếu một đường thẳng song song với một cạnh của tam giác và cắt hai cạnh còn lại, nó tạo ra hai tam giác đồng dạng.

Hệ quả: $\frac{AB}{A’B’} = \frac{AC}{A’C’} = \frac{BC}{B’C’}$

Ví dụ minh họa: Cho $\triangle ABC$, đường thẳng song song $DE \parallel BC$, cắt $AB$ tại $D$, $AC$ tại $E$. Nếu $AD = 2$ cm, $DB = 3$ cm, $AE = 4$ cm, tính $EC$:

$\frac{AD}{DB} = \frac{AE}{EC} \Rightarrow \frac{2}{3} = \frac{4}{EC} \Rightarrow EC = 6 \text{ cm}$

2.2 Đường trung bình của tam giác

Định nghĩa: Đoạn thẳng nối trung điểm của hai cạnh trong tam giác.

Tính chất:

  • Song song với cạnh thứ ba.
  • Bằng nửa cạnh thứ ba: $MN = \frac{1}{2}AB$

Ví dụ minh họa: Tam giác $ABC$ có $AB = 8$ cm, $M, N$ lần lượt là trung điểm $AC, BC$.

Đường trung bình $MN = \frac{1}{2} AB = 4 \text{ cm}$

2.3 Đường phân giác của tam giác

Định nghĩa: Đường thẳng chia góc thành hai góc bằng nhau.

Tính chất: Tỉ lệ hai đoạn thẳng trên cạnh đối diện bằng tỉ lệ hai cạnh kề: $\frac{BD}{DC} = \frac{AB}{AC}$

Ví dụ minh họa: Tam giác $ABC$, đường phân giác $AD$ chia $BC$ thành $BD$ và $DC$, biết $AB = 6$ cm, $AC = 4$ cm, $BC = 5$ cm, tính $BD$ và $DC$:

$BD = \frac{AB}{AB + AC} \cdot BC = \frac{6}{6 + 4} \cdot 5 = 3 \text{ cm}$

$DC = 5 – 3 = 2 \text{ cm}$

3. Tam giác đồng dạng

3.1 Hai tam giác đồng dạng

Định nghĩa: Hai tam giác đồng dạng nếu:

  • Các góc tương ứng bằng nhau.
  • Các cạnh tương ứng tỉ lệ.

Tỉ số đồng dạng: $k = \frac{A’B’}{AB} = \frac{B’C’}{BC} = \frac{C’A’}{CA}$

Ví dụ minh họa: Nếu $\triangle ABC \sim \triangle A’B’C’$, $AB = 3$ cm, $A’B’ = 6$ cm, tỉ số đồng dạng $k = 2$. Khi đó $BC’ = 2 \cdot BC$.

3.2 Ba trường hợp đồng dạng

  1. G – G – G: Ba góc tương ứng bằng nhau.
  2. C – G – C: Hai cạnh tỉ lệ, góc xen giữa bằng nhau.
  3. C – C – C: Ba cạnh tỉ lệ.

3.3 Định lí Pythagore

Trong tam giác vuông $ABC$ vuông tại $A$: $BC^2 = AB^2 + AC^2$

Ứng dụng:

  • Tính cạnh huyền hoặc cạnh góc vuông.
  • Kiểm tra tam giác vuông.

Ví dụ minh họa: Tam giác vuông $ABC$ có $AB = 3$ cm, $AC = 4$ cm, $BC = ?$

$BC^2 = 3^2 + 4^2 = 9 + 16 = 25 \Rightarrow BC = 5 \text{ cm}$

3.4 Đồng dạng tam giác vuông

  • Nếu một tam giác vuông có góc nhọn bằng góc nhọn của tam giác vuông khác, hai tam giác đồng dạng.
  • Cạnh huyền và cạnh góc vuông tương ứng tỉ lệ.

3.5 Hình đồng dạng

Định nghĩa: Hai hình đồng dạng nếu:

  • Góc tương ứng bằng nhau.
  • Cạnh tương ứng tỉ lệ.

Hệ số đồng dạng: $k = \frac{\text{cạnh hình mới}}{\text{cạnh hình gốc}}$

4. Một số hình khối trong thực tiễn

4.1 Hình chóp tam giác đều

Đặc điểm:

  • Đáy là tam giác đều.
  • Các cạnh bên bằng nhau.
  • Mặt bên là tam giác cân.

Công thức tính chiều cao, diện tích xung quanh, diện tích toàn phần phụ thuộc cạnh đáy và cạnh bên.

Ví dụ minh họa: Chóp $S.ABC$ đáy đều cạnh $a = 4$ cm, cạnh bên $SA = 5$ cm.

Chiều cao $SH = \sqrt{5^2 – (4\sqrt{3}/3)^2} \approx 4,08 \text{ cm}$

4.2 Hình chóp tứ giác đều

Đặc điểm:

  • Đáy là hình vuông cạnh $a$.
  • Cạnh bên bằng nhau, mặt bên là tam giác cân.

Công thức:

  • Diện tích xung quanh: $S_{xq} = 4 \cdot \frac{1}{2} a \cdot l = 2 a l$
  • Diện tích toàn phần: $S_{tp} = a^2 + 2 a l$

Ví dụ minh họa: Chóp tứ giác đều đáy cạnh $a = 3$ cm, cạnh bên $l = 5$ cm.

Diện tích xung quanh: $S_{xq} = 2 \cdot 3 \cdot 5 = 30 \text{ cm}^2$

Diện tích toàn phần: $S_{tp} = 3^2 + 30 = 9 + 30 = 39 \text{ cm}^2$

Kết luận

Hệ thống kiến thức Hình học lớp 8 bao gồm tứ giác, định lí Thales, tam giác đồng dạng và hình khối thực tiễn. Nắm chắc các định nghĩa, tính chất, công thức và ví dụ minh họa là chìa khóa giúp học sinh giải quyết nhanh các bài toán kiểm tra, thi học kỳ và bài toán thực tế.