Sổ tay hình học lớp 4 Chân trời sáng tạo hk1 và hk2

Các em biết không, thầy vẫn nhớ rất rõ năm thầy còn dạy lớp 4, khi những buổi chiều gió lùa vào cửa lớp, học trò ngồi chăm chú vẽ từng hình tam giác, từng đường chéo, từng góc vuông trên trang giấy kẻ ô ly. Có em thì hí hoáy ghi nhớ công thức, có em lại ngồi thở dài vì chẳng thể phân biệt nổi đâu là hình bình hành, đâu là hình chữ nhật.

Thế rồi, thầy nghĩ ra một cách rất đơn giản: viết một cuốn sổ tay nho nhỏ – nơi thầy gom góp tất cả những gì tinh túy nhất của hình học lớp 4 theo sách Chân trời sáng tạo. Một cuốn sổ tay không chỉ có công thức, mà còn có lời nhắc nhở, những ví dụ gần gũi và cả những dòng ghi chú đầy yêu thương như “đừng quên kiểm tra đơn vị diện tích nhé!”.

Cô tặng cho mỗi học trò một bản sao, và điều kỳ diệu đã xảy ra: các em không còn ngại hình học nữa. Học toán – hóa ra cũng có thể dịu dàng như một bài thơ, nếu ta biết cách.

Hôm nay, thầy muốn chia sẻ lại cuốn sổ tay ấy – dành cho bất cứ ai đang học hoặc đang đồng hành cùng học sinh lớp 4. Đây là “Sổ tay hình học lớp 4 Chân trời sáng tạo”, được viết bằng cả kiến thức, kinh nghiệm và một trái tim yêu nghề.

1. Các loại góc

Sổ tay công thức hình học lớp 4 Chân trời sáng tạo

2. Hai đường thẳng đặc biệt

Tổng hợp hình học lớp 4 Chân trời sáng tạo HK1 và HK2

3. Hình bình hành

Định nghĩa: Hình tứ giác có 2 cặp cạnh đối song song và bằng nhau.

Tính chất:

  • Cạnh đối song song, bằng nhau
  • Góc đối bằng nhau

Công thức:

  • Diện tích: $S = a \times h$
  • Chu vi: $P = (a + b) \times 2$

Ví dụ: Một hình bình hành có cạnh đáy $a = 8\text{ cm}$, chiều cao $h = 5\text{ cm}$, cạnh bên $b = 6\text{ cm}$:

  • Diện tích: $S = 8 \times 5 = 40\text{ cm}^2$
  • Chu vi: $P = (8 + 6) \times 2 = 28\text{ cm}$

4. Hình thoi

Định nghĩa: Hình tứ giác có 4 cạnh bằng nhau, 2 đường chéo vuông góc và cắt nhau tại trung điểm.

Công thức:

  • Diện tích: $S = \frac{d_1 \times d_2}{2}$
  • Chu vi: $P = 4 \times a$

Ví dụ: Hình thoi có độ dài 2 đường chéo $d_1 = 10\text{ cm}$, $d_2 = 6\text{ cm}$; cạnh $a = 5\text{ cm}$:

  • Diện tích: $S = \frac{10 \times 6}{2} = 30\text{ cm}^2$
  • Chu vi: $P = 4 \times 5 = 20\text{ cm}$

5. Hình vuông

Định nghĩa: Tứ giác có 4 góc vuông và 4 cạnh bằng nhau.

Công thức:

  • Chu vi: $P = 4 \times a$
  • Diện tích: $S = a^2$

Ví dụ: Hình vuông có cạnh dài $a = 6\text{ cm}$:

  • Chu vi: $P = 4 \times 6 = 24\text{ cm}$
  • Diện tích: $S = 6 \times 6 = 36\text{ cm}^2$

6. Hình chữ nhật

Định nghĩa: Tứ giác có 4 góc vuông và hai cặp cạnh đối bằng nhau.

Công thức:

  • Chu vi: $P = (a + b) \times 2$
  • Diện tích: $S = a \times b$

Ví dụ: Hình chữ nhật có chiều dài $a = 9\text{ cm}$, chiều rộng $b = 5\text{ cm}$:

  • Chu vi: $P = (9 + 5) \times 2 = 28\text{ cm}$
  • Diện tích: $S = 9 \times 5 = 45\text{ cm}^2$

7. Đơn vị đo diện tích

Ôn tập hình học lớp 4 theo sách Chân trời sáng tạo

Lưu ý: Khi chuyển đổi diện tích, nhân hệ số chuyển đổi với bình phương.

Ví dụ: $1\text{ m}^2 = (100\text{ cm})^2 = 10\,000\text{ cm}^2$

8. Xếp hình – Vẽ hình

  • Xếp hình: Sử dụng các hình đã học (vuông, tam giác, chữ nhật…) để ghép thành các hình mới.
  • Vẽ hình: Sử dụng thước, compa, ê-ke để vẽ chính xác theo yêu cầu.

Ví dụ: Vẽ hình bình hành có đáy 6cm, chiều cao 4cm

Xếp 2 hình tam giác thành hình bình hành hoặc hình chữ nhật

BẢNG TỔNG HỢP CÔNG THỨC

Kiến thức hình học 4 Chân trời sáng tạo cả năm