Ngày xưa, có một cậu bé tên Nam rất yêu thích Toán học, nhưng mỗi lần đến phần hình học lớp 4, cậu lại nhăn mặt vì nhớ không nổi các công thức và khái niệm trong sách. Cậu từng thử ghi chép, từng dán giấy nhớ khắp nơi, nhưng cứ đến lúc làm bài, đầu óc lại rối tung.
Cho đến một ngày, cô giáo tặng cho Nam một tờ giấy nhỏ với dòng chữ: “Tóm tắt hình học lớp 4 Kết nối tri thức – tất cả những gì con cần, chỉ trong một trang giấy!”. Từ hôm đó, mọi thứ thay đổi. Nam không còn sợ các bài toán hình học nữa. Cậu học nhanh, nhớ lâu và còn giúp bạn bè giải bài chỉ trong vài phút.
Bây giờ, chúng mình muốn chia sẻ lại “tờ giấy kỳ diệu” ấy với bạn – một bản tóm tắt đầy đủ và ngắn gọn tất cả công thức, định nghĩa và lưu ý quan trọng trong chương trình Hình học lớp 4 – sách Kết nối tri thức.
Nếu bạn cũng từng cảm thấy lạc lối trong mê cung của đoạn thẳng, hình chữ nhật hay diện tích hình vuông… thì tài liệu này sẽ là chiếc bản đồ giúp bạn vượt qua một cách dễ dàng!
1. Góc và đơn vị đo góc

Định nghĩa:
- Góc: Hình tạo bởi hai tia chung gốc.
- Độ ($^\circ$): Đơn vị đo góc, 1 vòng tròn = $360^\circ$.
Công thức: Không có công thức cụ thể, sử dụng thước đo góc để đo hoặc vẽ góc với số đo cho trước.
Kỹ năng: Đo góc và vẽ góc bằng thước đo độ.
2. Góc nhọn, góc tù, góc bẹt

Định nghĩa:
- Góc nhọn: Góc có số đo nhỏ hơn $90^\circ$.
- Góc vuông: Góc có số đo bằng $90^\circ$.
- Góc tù: Góc có số đo lớn hơn $90^\circ$ nhưng nhỏ hơn $180^\circ$.
- Góc bẹt: Góc có số đo bằng $180^\circ$.
Công thức: Không có công thức, nhận biết và phân loại góc dựa trên số đo.
3. Luyện tập chung
Nội dung: Thực hành đo, vẽ, nhận biết và phân loại các loại góc (nhọn, vuông, tù, bẹt).
4. Đề-xi-mét vuông, mét vuông, mi-li-mét vuông
Định nghĩa:
- Mét vuông (m²): Đơn vị đo diện tích, bằng diện tích hình vuông cạnh 1 m.
- Đề-xi-mét vuông (dm²): $1 , \text{dm}^2 = 0.01 , \text{m}^2$.
- Mi-li-mét vuông (mm²): $1 , \text{mm}^2 = 0.000001 , \text{m}^2$.
Công thức chuyển đổi:
- $1 , \text{m}^2 = 100 , \text{dm}^2 = 10000 , \text{cm}^2 = 1000000 , \text{mm}^2$.
- $1 , \text{dm}^2 = 100 , \text{cm}^2 = 10000 , \text{mm}^2$.
- $1 , \text{cm}^2 = 100 , \text{mm}^2$.
Ứng dụng: Tính diện tích các hình và chuyển đổi đơn vị diện tích.
5. Thực hành và trải nghiệm sử dụng một số đơn vị đo đại lượng
Nội dung:
- Thực hành đo lường diện tích với các đơn vị m², dm², cm², mm².
- Ứng dụng vào bài toán thực tế.
6. Luyện tập chung
Nội dung: Bài tập thực hành chuyển đổi đơn vị diện tích và tính diện tích.
7. Hai đường thẳng vuông góc

Định nghĩa:
- Đường thẳng vuông góc: Hai đường thẳng cắt nhau tạo thành góc $90^\circ$.
- Công thức: Không có công thức, sử dụng thước và ê-ke để vẽ đường thẳng vuông góc.
8. Thực hành và trải nghiệm vẽ hai đường thẳng vuông góc
Nội dung:
- Kỹ năng vẽ hai đường thẳng vuông góc bằng thước và ê-ke.
- Nhận biết đường thẳng vuông góc trong các hình.
9. Hai đường thẳng song song
Định nghĩa:
- Đường thẳng song song: Hai đường thẳng không cắt nhau và cách đều nhau tại mọi điểm.
- Công thức: Không có công thức, sử dụng thước và ê-ke để vẽ đường thẳng song song.
10 Thực hành và trải nghiệm vẽ hai đường thẳng song song
Nội dung:
- Kỹ năng vẽ hai đường thẳng song song bằng thước và ê-ke.
- Nhận biết đường thẳng song song trong các hình.
11. Hình bình hành, hình thoi
Định nghĩa:
- Hình bình hành: Hình có hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau.

- Hình thoi: Hình bình hành có bốn cạnh bằng nhau.

Công thức:
Hình bình hành:
- Chu vi: $C = (a + b) \times 2$ (với $a, b$ là độ dài hai cạnh kề nhau).
- Diện tích: $S = \text{đáy} \times \text{chiều cao}$ (chiều cao là khoảng cách vuông góc giữa hai cạnh đáy song song).
Hình thoi:
- Chu vi: $C = 4 \times a$ (với $a$ là độ dài cạnh).
- Diện tích: $S = \frac{\text{đường chéo 1} \times \text{đường chéo 2}}{2}$.
12. Luyện tập chung
Nội dung:
Thực hành vẽ đường thẳng vuông góc, song song.
Tính chu vi, diện tích hình bình hành, hình thoi.
Nhận biết các đặc điểm của hình bình hành và hình thoi.
13. Ôn tập hình học
Định nghĩa:
Tổng hợp các khái niệm: góc (nhọn, vuông, tù, bẹt), đường thẳng vuông góc, đường thẳng song song, hình bình hành, hình thoi.
Công thức:
- Góc: Nhận biết dựa trên số đo ($< 90^\circ$, $= 90^\circ$, $> 90^\circ, < 180^\circ$, $= 180^\circ$).
- Hình bình hành: $C = (a + b) \times 2$, $S = \text{đáy} \times \text{chiều cao}$.
- Hình thoi: $C = 4 \times a$, $S = \frac{\text{đường chéo 1} \times \text{đường chéo 2}}{2}$.
14. Ôn tập đo lường
Định nghĩa: Đơn vị đo diện tích: m², dm², cm², mm².
Công thức chuyển đổi:
- $1 , \text{m}^2 = 100 , \text{dm}^2 = 10000 , \text{cm}^2 = 1000000 , \text{mm}^2$.
- $1 , \text{dm}^2 = 100 , \text{cm}^2 = 10000 , \text{mm}^2$.
- $1 , \text{cm}^2 = 100 , \text{mm}^2$.
Ứng dụng: Tính diện tích các hình và chuyển đổi đơn vị.
15. Ôn tập hình học và đo lường
Định nghĩa:
Tổng hợp các khái niệm:
- Góc: nhọn, vuông, tù, bẹt.
- Đường thẳng: vuông góc, song song.
- Hình học: hình bình hành, hình thoi.
- Đơn vị đo diện tích: m², dm², cm², mm².
Công thức:
- Hình bình hành: $C = (a + b) \times 2$, $S = \text{đáy} \times \text{chiều cao}$.
- Hình thoi: $C = 4 \times a$, $S = \frac{\text{đường chéo 1} \times \text{đường chéo 2}}{2}$.
Chuyển đổi đơn vị:
- $1 , \text{m}^2 = 100 , \text{dm}^2 = 10000 , \text{cm}^2 = 1000000 , \text{mm}^2$.
- $1 , \text{dm}^2 = 100 , \text{cm}^2 = 10000 , \text{mm}^2$.
- $1 , \text{cm}^2 = 100 , \text{mm}^2$.
Nội dung:
- Thực hành vẽ, nhận biết, tính chu vi, diện tích các hình.
- Chuyển đổi đơn vị diện tích và áp dụng vào bài toán thực tế.
Tóm tắt kiến thức hình học
- Góc:
- Định nghĩa: Góc nhọn ($< 90^\circ$), vuông ($= 90^\circ$), tù ($> 90^\circ, < 180^\circ$), bẹt ($= 180^\circ$).
- Đơn vị đo: Độ ($^\circ$), 1 vòng tròn = $360^\circ$.
- Kỹ năng: Đo và vẽ góc bằng thước đo độ.
- Đường thẳng:
- Vuông góc: Hai đường thẳng cắt nhau tạo góc $90^\circ$.
- Song song: Hai đường thẳng không cắt nhau, cách đều nhau.
- Kỹ năng: Vẽ đường thẳng vuông góc, song song bằng thước và ê-ke.
- Hình học phẳng:
- Hình bình hành: Hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau. $C = (a + b) \times 2$, $S = \text{đáy} \times \text{chiều cao}$.
- Hình thoi: Bốn cạnh bằng nhau. $C = 4 \times a$, $S = \frac{\text{đường chéo 1} \times \text{đường chéo 2}}{2}$.
- Đơn vị đo diện tích:
- $1 , \text{m}^2 = 100 , \text{dm}^2 = 10000 , \text{cm}^2 = 1000000 , \text{mm}^2$.
- $1 , \text{dm}^2 = 100 , \text{cm}^2 = 10000 , \text{mm}^2$.
- $1 , \text{cm}^2 = 100 , \text{mm}^2$.
- Ứng dụng: Tính diện tích và chuyển đổi đơn vị trong bài toán thực tế.