Tóm tắt công thức hình học toán lớp 4 sách Cánh Diều hk1 và hk2

Trong hành trình học toán lớp 4, hình học luôn là một phần khiến nhiều học sinh phải “toát mồ hôi” bởi những công thức tưởng như đơn giản nhưng rất dễ nhầm lẫn. Nếu bạn đang học theo sách Cánh Diều và muốn nắm chắc những kiến thức trọng tâm, thì tài liệu “Tóm tắt công thức hình học toán lớp 4 sách Cánh Diều” dưới đây chính là bản đồ dẫn đường. Bài viết sẽ giúp bạn tổng hợp ngắn gọn, đầy đủ và chính xác các công thức hình học quan trọng, từ hình vuông, hình chữ nhật, hình tròn cho đến các cách tính chu vi, diện tích… phù hợp cho cả học sinh ôn tập lẫn phụ huynh hỗ trợ con học.

1. Ôn tập về hình học và đo lường

Định nghĩa:

  • Hình vuông: Hình có 4 cạnh bằng nhau và 4 góc vuông.
  • Hình chữ nhật: Hình có 2 cặp cạnh đối diện bằng nhau và 4 góc vuông.
  • Hình tam giác: Hình có 3 cạnh và 3 góc.
  • Chu vi: Tổng độ dài các cạnh của hình.
  • Diện tích: Độ lớn phần mặt phẳng mà hình chiếm.

Công thức:

Hình vuông:

  • Chu vi: $C = 4 \times a$ (với $a$ là độ dài cạnh).
  • Diện tích: $S = a \times a = a^2$.

Hình chữ nhật:

  • Chu vi: $C = (dài + rộng) \times 2$.
  • Diện tích: $S = dài \times rộng$.

Đơn vị đo:

  • Độ dài: mét (m), centimet (cm), milimet (mm); $1 , \text{m} = 100 , \text{cm} = 1000 , \text{mm}$.
  • Diện tích: mét vuông (m²); $1 , \text{m}^2 = 10000 , \text{cm}^2 = 1000000 , \text{mm}^2$.

2. Góc nhọn, góc tù, góc bẹt

Tổng hợp công thức hình học lớp 4 Cánh Diều

Định nghĩa: Góc là hình tạo bởi hai tia chung gốc.

  • Góc nhọn: Góc có số đo nhỏ hơn $90^\circ$.
  • Góc vuông: Góc có số đo bằng $90^\circ$.
  • Góc tù: Góc có số đo lớn hơn $90^\circ$ nhưng nhỏ hơn $180^\circ$.
  • Góc bẹt: Góc có số đo bằng $180^\circ$.

Công thức: Không có công thức cụ thể, chỉ cần nhận biết và phân loại dựa trên số đo góc.

3. Đơn vị đo góc. Độ

Hệ thống kiến thức hình học toán lớp 4 theo sách Cánh Diều

Định nghĩa:

  • Độ ($^\circ$): Đơn vị đo góc, 1 vòng tròn = $360^\circ$.

Công thức: Không có công thức cụ thể, sử dụng thước đo góc để đo hoặc vẽ góc với số đo cho trước.

4. Hai đường thẳng vuông góc. Vẽ hai đường thẳng vuông góc

Công thức hình học quan trọng toán lớp 4 Cánh Diều

Định nghĩa:

  • Đường thẳng vuông góc: Hai đường thẳng cắt nhau tạo thành góc $90^\circ$.

Công thức: Không có công thức, sử dụng thước và ê-ke để vẽ hai đường thẳng vuông góc.

5. Hai đường thẳng song song. Vẽ hai đường thẳng song song

Tài liệu ôn tập hình học lớp 4 Cánh Diều

Định nghĩa:

  • Đường thẳng song song: Hai đường thẳng không cắt nhau và cách đều nhau tại mọi điểm.

Công thức: Không có công thức, sử dụng thước và ê-ke để vẽ hai đường thẳng song song

6. Hình bình hành

Ôn tập công thức hình học toán lớp 4 ngắn gọn dễ hiểu

Định nghĩa:

  • Hình bình hành: Hình có hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau.

Công thức:

  • Chu vi: $C = (a + b) \times 2$ (với $a, b$ là độ dài hai cạnh kề nhau).
  • Diện tích: $S = \text{đáy} \times \text{chiều cao}$ (chiều cao là khoảng cách vuông góc giữa hai cạnh đáy song song).

7. Hình thoi

Công thức hình học lớp 4 thường gặp trong bài kiểm tra

Định nghĩa:

  • Hình thoi: Hình bình hành có bốn cạnh bằng nhau.

Công thức:

  • Chu vi: $C = 4 \times a$ (với $a$ là độ dài cạnh).
  • Diện tích: $S = \frac{\text{đường chéo 1} \times \text{đường chéo 2}}{2}$.

8. Mét vuông, đề-xi-mét vuông, mi-li-mét vuông

Định nghĩa:

  • Mét vuông (m²): Đơn vị đo diện tích, bằng diện tích hình vuông cạnh 1 m.
  • Đề-xi-mét vuông (dm²): $1 , \text{dm}^2 = 0.01 , \text{m}^2$.
  • Mi-li-mét vuông (mm²): $1 , \text{mm}^2 = 0.000001 , \text{m}^2$.

Công thức chuyển đổi:

  • $1 , \text{m}^2 = 100 , \text{dm}^2 = 10000 , \text{cm}^2 = 1000000 , \text{mm}^2$.
  • $1 , \text{dm}^2 = 100 , \text{cm}^2 = 10000 , \text{mm}^2$.
  • $1 , \text{cm}^2 = 100 , \text{mm}^2$..

9. Ôn tập về hình học và đo lường

Định nghĩa:

  • Tổng hợp các khái niệm về hình vuông, chữ nhật, tam giác, bình hành, thoi.
  • Góc, đường thẳng vuông góc, đường thẳng song song.
  • Đơn vị đo độ dài và diện tích.

Công thức:

  • Hình vuông: $C = 4 \times a$, $S = a^2$.
  • Hình chữ nhật: $C = (dài + rộng) \times 2$, $S = dài \times rộng$.
  • Hình bình hành: $C = (a + b) \times 2$, $S = \text{đáy} \times \text{chiều cao}$.
  • Hình thoi: $C = 4 \times a$, $S = \frac{\text{đường chéo 1} \times \text{đường chéo 2}}{2}$.

Chuyển đổi đơn vị:

  • $1 , \text{m} = 100 , \text{cm} = 1000 , \text{mm}$.
  • $1 , \text{m}^2 = 10000 , \text{cm}^2 = 1000000 , \text{mm}^2$.

Tóm tắt kiến thức hình học

  1. Hình học phẳng:
    • Hình vuông: 4 cạnh bằng nhau, 4 góc vuông. $C = 4 \times a$, $S = a^2$.
    • Hình chữ nhật: 2 cặp cạnh đối diện bằng nhau, 4 góc vuông. $C = (dài + rộng) \times 2$, $S = dài \times rộng$.
    • Hình tam giác: 3 cạnh, 3 góc (không có công thức cụ thể trong lớp 4).
    • Hình bình hành: 2 cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau. $C = (a + b) \times 2$, $S = \text{đáy} \times \text{chiều cao}$.
    • Hình thoi: 4 cạnh bằng nhau. $C = 4 \times a$, $S = \frac{\text{đường chéo 1} \times \text{đường chéo 2}}{2}$.
  2. Góc:
    • Góc nhọn ($< 90^\circ$), vuông ($= 90^\circ$), tù ($> 90^\circ, < 180^\circ$), bẹt ($= 180^\circ$).
    • Đơn vị đo: độ ($^\circ$).
  3. Đường thẳng:
    • Vuông góc: Giao nhau tạo góc $90^\circ$.
    • Song song: Không cắt nhau, cách đều.
  4. Đơn vị đo:
    • Độ dài: $1 , \text{m} = 100 , \text{cm} = 1000 , \text{mm}$.
    • Diện tích: $1 , \text{m}^2 = 100 , \text{dm}^2 = 10000 , \text{cm}^2 = 1000000 , \text{mm}^2$.